揑nát — không còn giữ được nguyên hình thù như cũ, bị vụn, rời ra hoặc mềm nhão
U+63D1
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰扌𬛸. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nát · nạt
- Nghĩa tiếng Việt
- không còn giữ được nguyên hình thù như cũ, bị vụn, rời ra hoặc mềm nhão— Wiktionary tiếng Việt