涞lây — truyền từ cơ thể này sang cơ thể khác
U+6D9E
Hình thanhPhân tích tự động · 83%
trái → phải
Chữ 涞 (lây, “truyền từ cơ thể này sang cơ thể khác”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 来 (âm Hán Việt “lai”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lây · thui
- Nghĩa tiếng Việt
- truyền từ cơ thể này sang cơ thể khác— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.