来lai
U+6765
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: 来. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- lai
- Âm Nôm
- lai · lay · lơi · ray · rài · rơi · rời
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa