𤥑vòng — vật có hình cong khép kín; chu vi của một vật được coi như có hình tròn
U+24951
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𤥑 (vòng, “vật có hình cong khép kín; chu vi của một vật được coi như có hình tròn”) là chữ hình thanh: bộ NGỌC 玉 (dạng viết 王) (ngọc) biểu nghĩa, chữ 妄 (âm Nôm “vòng”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 玉 NGỌC — ngọc · #96
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vòng
- Nghĩa tiếng Việt
- vật có hình cong khép kín; chu vi của một vật được coi như có hình tròn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.