𨦩vòng — vật có hình cong khép kín; chu vi của một vật được coi như có hình tròn
U+289A9
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𨦩 (vòng, “vật có hình cong khép kín; chu vi của một vật được coi như có hình tròn”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 妄 (âm Nôm “vòng”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vòng · vồng
- Nghĩa tiếng Việt
- vật có hình cong khép kín; chu vi của một vật được coi như có hình tròn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.