𥞁
Tra theo số nét
Chữ 10 nét
1.014 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 9/11.
𥞍
Chưa rõ âm
𥞖
giống
窈
yểu
𥥐
Chưa rõ âm
𬔈
Chưa rõ âm
站
trạm
𥩯
dựng
𥩰
sập
Chưa rõ âm
䇛
chổi
笑
Chưa rõ âm
𥫹
Chưa rõ âm
𥬉
gầu
𥬊
cần
𥬋
sề
𫁷
song
𱷲
gié
Chưa rõ âm
笄
Chưa rõ âm
粃
tẻ
粉
phấn
粑
bã
𥸷
xôi
𥸿
bả
𥹀
tấm
𫂷
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
䊼
chỉ
紋
văn
納
nóp
紐
néo
純
thuần
紗
sa
紙
chỉ
紛
phân
紜
Chưa rõ âm
素
tố
紡
vướng
索
sách
𥾛
chặt
𥾵
phảng
𥾸
vấn
𥾽
bền
𥾾
buộc
𥾿
ngó
𥿀
vít
𥿁
vương
𥿂
tim
𬗆
Chưa rõ âm
缺
khuyết
𦊚
bốn
𦊛
tư
𬙚
Chưa rõ âm
𬙛
ra
𦍛
dáng
翁
ông
𦐇
Chưa rõ âm
𫅴
Chưa rõ âm
耕
canh
耗
hao
耙
bà
耽
xẩm
聀
chắc
𦕅
ngãng
𦕈
xỉu
𬚱
mào
𬚲
tim
䏧
da
胭
nhân
胱
choáng
胳
cặc
胸
hông
胺
ươn
胼
bẹn
能
năng
脅
hiếp
𦚭
truồng
𦚸
cứng
𦛈
Chưa rõ âm
𦛉
đéo
𦛊
chồn
𦛋
cật
𦛌
ruột
𦛍
tái
𫆝
Chưa rõ âm
𬁻
giồi
𱼆
ỉa
Chưa rõ âm
臭
xú
𬛲
Chưa rõ âm
𬜆
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
舥
bè
航
hàng
般