紙chỉ
U+7D19
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 紙 (chỉ, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 氏 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
氏 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 氏聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- chỉ
- Âm Nôm
- chỉ · giấy · dây · nháy
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa