舐liếm
U+8210
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 舐 (liếm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ THIỆT 舌 (lưỡi) biểu nghĩa, chữ 氏 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
氏 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 氏聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- thỉ · thị · để
- Âm Nôm
- liếm · thỉ
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa