𦛋cật — phần thân người ở giữa lưng; quả thận của động vật; bầu dục
U+266CB
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 𦛋 (cật, “phần thân người ở giữa lưng; quả thận của động vật; bầu dục”) là chữ hình thanh: bộ NHỤC 肉 (dạng viết 月) (thịt) biểu nghĩa, chữ 吉 (âm Hán Việt “cát”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cật · cặc · gật
- Nghĩa tiếng Việt
- phần thân người ở giữa lưng; quả thận của động vật; bầu dục— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.