結kết — phân của người hay động vật, được thải khi đại tiện (tức ỉa)
U+7D50
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 結 (kết, “phân của người hay động vật, được thải khi đại tiện (tức ỉa)”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 吉 (âm Hán Việt “cát”) biểu âm.
吉 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 吉聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- kết · cứt · kiết
- Nghĩa tiếng Việt
- phân của người hay động vật, được thải khi đại tiện (tức ỉa)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.