𥻽cứt — phân của người hay động vật, được thải khi đại tiện (tức ỉa)
U+25EFD
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰类吉. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 米 MỄ — gạo · #119
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cứt
- Nghĩa tiếng Việt
- phân của người hay động vật, được thải khi đại tiện (tức ỉa)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.