𥿁vương — nói tằm và nhện nhả tơ ra để kết thành kén, thành mạng; mắc vào
U+25FC1
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 𥿁 (vương, “nói tằm và nhện nhả tơ ra để kết thành kén, thành mạng; mắc vào”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 王 (âm Hán Việt “vương”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vương · vướng
- Nghĩa tiếng Việt
- nói tằm và nhện nhả tơ ra để kết thành kén, thành mạng; mắc vào— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.