𥾽bền — chắc chắn, lâu hỏng; kiên định, khó thay đổi do hoàn cảnh, tác động từ bên ngoài
U+25FBD
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𥾽 (bền, “chắc chắn, lâu hỏng; kiên định, khó thay đổi do hoàn cảnh, tác động từ bên ngoài”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 卞 (âm Hán Việt “biện”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bền · bận · bện · bịn · bợn
- Nghĩa tiếng Việt
- chắc chắn, lâu hỏng; kiên định, khó thay đổi do hoàn cảnh, tác động từ bên ngoài— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.