𥑃bền — chắc chắn, lâu hỏng; kiên định, khó thay đổi do hoàn cảnh, tác động từ bên ngoài
U+25443
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𥑃 (bền, “chắc chắn, lâu hỏng; kiên định, khó thay đổi do hoàn cảnh, tác động từ bên ngoài”) là chữ hình thanh: bộ THẠCH 石 (đá) biểu nghĩa, chữ 卞 (âm Hán Việt “biện”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 石 THẠCH — đá · #112
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bền
- Nghĩa tiếng Việt
- chắc chắn, lâu hỏng; kiên định, khó thay đổi do hoàn cảnh, tác động từ bên ngoài— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.