卞biện
U+535E
Tự tạoTheo dữ liệu IDS · 95%
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱丶下. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
CJKVI phân loại chữ này là 象形 (tượng hình).
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 卜 BỐC — bói toán · #25
- Số nét
- 4
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- biện
- Âm Nôm
- biện · bèn · bẹn · bền · bện
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
熷𤇊懺所襖襜 卞𤼸𱥺礼賖𡬷誠
Tưng bừng sắm sửa áo xiêm Biện dâng một lễ xa đem tấc thành
— Truyện Kiều · Wiktionary