𦊚bốn — số tiếp theo số ba và dẫn trước số năm trong dãy số tự nhiên
U+2629A
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𦊚 (bốn, “số tiếp theo số ba và dẫn trước số năm trong dãy số tự nhiên”) là chữ hình thanh: bộ VÕNG 网 (dạng viết 罒) (cái lưới) biểu nghĩa, chữ 本 (âm Hán Việt “bản”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 网 VÕNG — cái lưới · #122
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bốn · bón · bún
- Nghĩa tiếng Việt
- số tiếp theo số ba và dẫn trước số năm trong dãy số tự nhiên— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
浪𢆥靖朝明 𦊚方𪹚𣼽𠄩京凭鐄
Rằng Năm Gia Tĩnh triều Minh Bốn phương phẳng lặng hai kinh vững vàng
— Truyện Kiều · Wiktionary