𬬌vốn — tiền gốc bỏ vào một cuộc kinh doanh; cái do trí tuệ tích lũy
U+2CB0C
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰錢本. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vốn
- Nghĩa tiếng Việt
- tiền gốc bỏ vào một cuộc kinh doanh; cái do trí tuệ tích lũy— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.