逃
Tra theo số nét
Chữ 10 nét
1.014 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 11/11.
逅
Chưa rõ âm
逆
nghếch
逋
bô
逍
Chưa rõ âm
逎
tùa
透
thấu
途
đồ
逗
đậu
逞
sánh
𨓈
Chưa rõ âm
𨓐
lạ
𨓑
nghểnh
𨓡
lùng
𨓢
ngót
𨓦
Chưa rõ âm
𫐪
Chưa rõ âm
𬨨
qua
𬨬
Chưa rõ âm
𬪄
Chưa rõ âm
部
bộ
郵
Chưa rõ âm
𨛫
Chưa rõ âm
𨛮
Chưa rõ âm
酌
chước
配
phôi
酒
giậu
𲆥
giấm
釕
rẻo
釖
dao
釘
đinh
針
châm
釟
bát
𫔳
cửa
𲈾
cửa
𲈿
cửa
除
trừ
陪
bụi
陲
thuỳ
陳
trần
陵
lăn
陷
hoắm
陸
lục
隻
chiếc
难
Chưa rõ âm
飢
cơ
馬
mả
骨
cốt
高
cao
鬥
đấu
鬼
quỷ
𩵋
ngơ
𮫭
Chưa rõ âm
𱉘