陵lăn
U+9675
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 陵 (lăn, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ PHỤ (ĐỒI) 阜 (dạng viết 阝) (gò đất) biểu nghĩa, chữ 夌 (âm Nôm “răng”) biểu âm.
夌 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 夌聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 阜 PHỤ (ĐỒI) — gò đất · #170
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- lăng
- Âm Nôm
- lăn · lăng · lâng · lừng
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.