𪘵răng — phần cứng mọc ở hàm trong miệng, dùng để nhai hay cắn
U+2A635
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𪘵 (răng, “phần cứng mọc ở hàm trong miệng, dùng để nhai hay cắn”) là chữ hình thanh: bộ XỈ 齒 (răng) biểu nghĩa, chữ 夌 (âm Nôm “răng”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 齒 XỈ — răng · #211
- Số nét
- 23
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- răng
- Nghĩa tiếng Việt
- phần cứng mọc ở hàm trong miệng, dùng để nhai hay cắn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.