棱săng
U+68F1
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 棱 (săng, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 夌 (âm Nôm “răng”) biểu âm.
夌 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 夌聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- lăng
- Âm Nôm
- săng · dừng · rừng
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa