淩lâng — mở to mắt và nhìn xoáy vào để biểu lộ sự tức giận, sự hăm doạ
U+6DE9
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 淩 (lâng, “mở to mắt và nhìn xoáy vào để biểu lộ sự tức giận, sự hăm doạ”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 夌 (âm Nôm “răng”) biểu âm.
夌 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 夌聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lâng · trừng
- Nghĩa tiếng Việt
- mở to mắt và nhìn xoáy vào để biểu lộ sự tức giận, sự hăm doạ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.