稜Chưa rõ âm
U+7A1C
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 稜 (chưa rõ âm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ HÒA 禾 (lúa) biểu nghĩa, chữ 夌 (âm Nôm “răng”) biểu âm.
夌 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 夌聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- —
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- Chưa có dữ liệu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa