釖dao — đồ dùng bằng thép có lưỡi sắc, dùng để cắt, chém, chặt, băm, xén; một thứ ngọc quí
U+91D6
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 釖 (dao, “đồ dùng bằng thép có lưỡi sắc, dùng để cắt, chém, chặt, băm, xén; một thứ ngọc quí”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 刀 (âm Hán Việt “đao”) biểu âm.
刀 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 刀聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dao
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dùng bằng thép có lưỡi sắc, dùng để cắt, chém, chặt, băm, xén; một thứ ngọc quí— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.