𠚥dao — đồ dùng bằng thép có lưỡi sắc, dùng để cắt, chém, chặt, băm, xén; một thứ ngọc quí
U+206A5
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠚥 (dao, “đồ dùng bằng thép có lưỡi sắc, dùng để cắt, chém, chặt, băm, xén; một thứ ngọc quí”) là chữ hình thanh: bộ ĐAO 刀 (dạng viết 刂) (con dao) biểu nghĩa, chữ 刀 (âm Hán Việt “đao”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 刀 ĐAO — con dao · #18
- Số nét
- 4
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dao
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dùng bằng thép có lưỡi sắc, dùng để cắt, chém, chặt, băm, xén; một thứ ngọc quí— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.