𲆥giấm — chất nước chua chế từ rượu lên men, dùng làm đồ gia vị; canh nấu với chất chua chua như khế, mẻ
U+321A5
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chữ này chưa có dữ liệu cấu tạo (IDS) dùng được, nên VietNôm để trống chứ không đoán.
Chưa có phân tích cho chữ này. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
- Bộ thủ
- 酉 DẬU — chi Dậu; rượu · #164
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giấm
- Nghĩa tiếng Việt
- chất nước chua chế từ rượu lên men, dùng làm đồ gia vị; canh nấu với chất chua chua như khế, mẻ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.