𠴔
Tra theo số nét
Chữ 10 nét
1.014 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 3/11.
𠴕
diễu
𠴖
vọi
𠴗
dỗ
𠴘
thổn
𠴙
bở
𠴚
toác
𠴛
gùng
𠴜
kẽ
𠴝
uông
𠴞
bạn
𠴠
biếng
𠴡
nghê
𠴤
vũm
𠴥
ngoàm
𪡆
gầm
𪡇
nể
𪡈
bớ
𪡉
lở
𪡊
Chưa rõ âm
𪡍
lấn
𪡎
lánh
𫪄
ghen
𫪎
Chưa rõ âm
𫪏
vẫn
𰇮
Chưa rõ âm
𱒫
Chưa rõ âm
𱒬
ừ
𱒭
gã
𱒮
Chưa rõ âm
𱒰
Chưa rõ âm
𱒵
Chưa rõ âm
𱒹
Chưa rõ âm
𱒺
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
啊
à
圃
bo
㙁
muối
埁
gậm
埂
ghềnh
埃
ai
埇
thõng
埈
thoạ
埋
mai
埕
chĩnh
﨏
cốc
𡋵
Chưa rõ âm
𡋿
lở
𡌀
bết
𡌠
đáy
𡌡
đĩa
𡌢
hầm
𡌣
bãi
𡌥
Chưa rõ âm
𪣠
rắn
𫭵
núc
𫭻
Chưa rõ âm
𪤲
thênh
𪤺
Chưa rõ âm
套
Chưa rõ âm
奚
Chưa rõ âm
𡘤
Chưa rõ âm
𡘮
mất
𡘯
lớn
𪥑
nài
𫯧
Chưa rõ âm
𱘱
Chưa rõ âm
𱘵
Chưa rõ âm
㛎
Chưa rõ âm
娓
vãi
娘
nàng
娟
Chưa rõ âm
娥
nga
𡜵
bu
𡝃
bụa
𡝔
kép
𡝕
và
𡝖
nỡ
𪥷
Chưa rõ âm
𫰴
Chưa rõ âm
𱙘
bà
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𫰮
lùa
孫
tôn
Chưa rõ âm
宰
tẻ
害
hại
宴
yến
家
gia
容
dong
宼
Chưa rõ âm
𡨄