𫰮lùa — dồn đuổi đàn gia súc, gia cầm đi theo hướng nhất định; luồn vào nơi trống, hẹp
U+2BC2E
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰女⿱艹尸. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 女 NỮ — phụ nữ · #38
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lùa
- Nghĩa tiếng Việt
- dồn đuổi đàn gia súc, gia cầm đi theo hướng nhất định; luồn vào nơi trống, hẹp— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.