𡌢hầm — con hổ; rãnh hoặc hố đào dưới đất
U+21322
Hình thanhPhân tích tự động · 74%
trái → phải
Chữ 𡌢 (hầm, “con hổ; rãnh hoặc hố đào dưới đất”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 含 (âm Nôm “hàm”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hầm
- Nghĩa tiếng Việt
- con hổ; rãnh hoặc hố đào dưới đất— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.