頷Chưa rõ âm
U+9837
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 頷 (chưa rõ âm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ HIỆT 頁 (đầu; trang) biểu nghĩa, chữ 含 (âm Nôm “hàm”) biểu âm.
含 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 含聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 頁 HIỆT — đầu; trang · #181
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- —
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- Chưa có dữ liệu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.