唅hàm — phần xương mặt có răng; (Toán học) Viết tắt của hàm số
U+5505
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 唅 (hàm, “phần xương mặt có răng; (Toán học) Viết tắt của hàm số”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 含 (âm Nôm “hàm”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hàm · hầm · ngậm
- Nghĩa tiếng Việt
- phần xương mặt có răng; (Toán học) Viết tắt của hàm số— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.