𪡆gầm — phát ra tiếng kêu dữ dội, ngân vang kéo dài (ở một số loài thú lớn); phát ra tiếng to, vang rền
U+2A846
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𪡆 (gầm, “phát ra tiếng kêu dữ dội, ngân vang kéo dài (ở một số loài thú lớn); phát ra tiếng to, vang rền”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 扲 (âm Hán Việt “cầm”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gầm
- Nghĩa tiếng Việt
- phát ra tiếng kêu dữ dội, ngân vang kéo dài (ở một số loài thú lớn); phát ra tiếng to, vang rền— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.