𠴔chiềng — trình, tiếng cổ
U+20D14
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠴔 (chiềng, “trình, tiếng cổ”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 呈 (âm Hán Việt “trình”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chiềng · dành · rình
- Nghĩa tiếng Việt
- trình, tiếng cổ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.