埕chĩnh — đồ đựng bằng sành, miệng nhỏ, đáy thon lại, nhỏ hơn chum
U+57D5
Hình thanhPhân tích tự động · 70%
trái → phải
Chữ 埕 (chĩnh, “đồ đựng bằng sành, miệng nhỏ, đáy thon lại, nhỏ hơn chum”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 呈 (âm Hán Việt “trình”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chĩnh
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ đựng bằng sành, miệng nhỏ, đáy thon lại, nhỏ hơn chum— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.