𪡎lánh — tránh không để gặp ai hoặc cái gì đó bị coi là không hay đối với mình; đphg
U+2A84E
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰另令. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lánh
- Nghĩa tiếng Việt
- tránh không để gặp ai hoặc cái gì đó bị coi là không hay đối với mình; đphg— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.