令lệnh
U+4EE4
Hội ýTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 令 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 亽 và 龴.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- lệnh · linh · lậnh · lịnh
- Âm Nôm
- lệnh · lanh · linh · liêng · liệng · loanh · lành · lênh · lình · lạnh · lềnh · rành · rình
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.