𠔦lính — người phục vụ trong lực lượng vũ trang thời hòa bình hay có chiến tranh với tư cách tình nguyện, đánh thuê hoặc, tại nhiều nước hiện nay,…
U+20526
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠔦 (lính, “người phục vụ trong lực lượng vũ trang thời hòa bình hay có chiến tranh với tư cách tình nguyện, đánh thuê hoặc, tại nhiều nước hiện nay,…”) là chữ hình thanh: 兵 biểu nghĩa, chữ 另 (âm Hán Việt “lánh”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 八 BÁT — tám; chia · #12
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lính
- Nghĩa tiếng Việt
- người phục vụ trong lực lượng vũ trang thời hòa bình hay có chiến tranh với tư cách tình nguyện, đánh thuê hoặc, tại nhiều nước hiện nay,…— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.