𪜯lánh — nhánh; tránh không để gặp ai hoặc cái gì đó bị coi là không hay đối với mình
U+2A72F
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𪜯 (lánh, “nhánh; tránh không để gặp ai hoặc cái gì đó bị coi là không hay đối với mình”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 另 (âm Hán Việt “lánh”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lánh · lính
- Nghĩa tiếng Việt
- nhánh; tránh không để gặp ai hoặc cái gì đó bị coi là không hay đối với mình— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.