𪡉lở — nứt vỡ ra; lên mụn, rồi mụn thành mủ vỡ ra, lan rộng
U+2A849
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰呂亇. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lở · rửa
- Nghĩa tiếng Việt
- nứt vỡ ra; lên mụn, rồi mụn thành mủ vỡ ra, lan rộng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.