𡌀bết — có thứ gì dính vào thành một lớp khá dày; bận bịu nhiều công việc
U+21300
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰土别. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bết
- Nghĩa tiếng Việt
- có thứ gì dính vào thành một lớp khá dày; bận bịu nhiều công việc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.