𪣠rắn — cứng, chịu đựng được sự tác động của lực cơ học
U+2A8E0
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𪣠 (rắn, “cứng, chịu đựng được sự tác động của lực cơ học”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 吝 (âm Hán Việt “lẫn”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rắn
- Nghĩa tiếng Việt
- cứng, chịu đựng được sự tác động của lực cơ học— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.