𡜵bu — mẹ (chỉ dùng để xưng gọi); lồng đan bằng tre nứa, gần giống như cái nơm, thường dùng để nhốt gà vịt
U+21735
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰女甫. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 女 NỮ — phụ nữ · #38
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bu
- Nghĩa tiếng Việt
- mẹ (chỉ dùng để xưng gọi); lồng đan bằng tre nứa, gần giống như cái nơm, thường dùng để nhốt gà vịt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.