𱙘bà — người đàn bà sinh ra cha mẹ mình; mẹ của cha, mẹ mình
U+31658
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chữ này chưa có dữ liệu cấu tạo (IDS) dùng được, nên VietNôm để trống chứ không đoán.
Chưa có phân tích cho chữ này. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
- Bộ thủ
- 女 NỮ — phụ nữ · #38
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- bà
- Âm Nôm
- Chưa có dữ liệu
- Nghĩa tiếng Việt
- người đàn bà sinh ra cha mẹ mình; mẹ của cha, mẹ mình— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
楼撑固媒秀𱙘
lầu xanh có mụ Tú bà
— Truyện Kiều, câu 809 · Wiktionary