儾
Tra theo số nét
Chữ 24 nét
142 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 1/2.
𫤕
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𠚢
ra
Chưa rõ âm
𠫏
rột
囑
chúc
𡆁
nhàu
𡆂
xỏn
𡆄
nhép
𱕶
giống
𱕷
Chưa rõ âm
𡔑
lõm
𡔒
nền
𡔔
làn
𱜝
lớn
𫸏
Chưa rõ âm
𫸐
Chưa rõ âm
𢦂
lờn
攬
lãm
攭
Chưa rõ âm
𢺤
lườn
𣌛
trán
Chưa rõ âm
𱢼
Chưa rõ âm
𱢽
Chưa rõ âm
𣡓
tràm
𣡙
trái
𣡚
trái
𣡝
vui
Chưa rõ âm
欗
lườn
Chưa rõ âm
灟
luộc
𤅣
Chưa rõ âm
𤅧
xổn
𬉰
Chưa rõ âm
𤓛
dìu
Chưa rõ âm
㺧
heo
𤣡
dọc
𬍎
nọng
𱮰
Chưa rõ âm
𱮱
Chưa rõ âm
癲
điên
Chưa rõ âm
𥃚
mâm
𥃛
mâm
𪾝
mâm
𱲢
Chưa rõ âm
矗
sực
𥍑
ghẹo
𥍒
chăm
𥩍
xỏ
𥷺
mo
𥷻
mây
𫂮
ghi
𥽵
nhão
𬗂
nếp
𱻖
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𦣕
phèo
𬛡
phèo
𦤱
khẳn
艷
diễm
𧅫
rác
𧅬
men
𧅭
muống
𫊚
thuốc
蠶
tàm
𧕬
lãi
𧕭
rạm
𬠺
Chưa rõ âm
衢
cù
𧥔
va
讒
sàm
讓
nhường
讖
sấm
𫍕
ghi
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𧹋
vay
Chưa rõ âm
𨇬
sóm
𬧜
Chưa rõ âm
𲄓
Chưa rõ âm
𲄔
Chưa rõ âm
𲄱
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𨙥
xoảng
醾
Chưa rõ âm
鑨
xuổng
𨯷
đấng
𨯸
duì
𨯹
đúc
𫓟