𥷺mo — phần bẹ rộng ở lá cau, bọc lấy thân cau; thầy cúng ở miền ngược
U+25DFA
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𥷺 (mo, “phần bẹ rộng ở lá cau, bọc lấy thân cau; thầy cúng ở miền ngược”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 謨 (âm Hán Việt “mô”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 24
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mo
- Nghĩa tiếng Việt
- phần bẹ rộng ở lá cau, bọc lấy thân cau; thầy cúng ở miền ngược— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.