𥩍xỏ — xâu vào; Luồn vào; cho chân vào tất, vào giày
U+25A4D
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𥩍 (xỏ, “xâu vào; Luồn vào; cho chân vào tất, vào giày”) là chữ hình thanh: 穿 biểu nghĩa, chữ 魯 (âm Hán Việt “lỗ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 穴 HUYỆT — hang; lỗ · #116
- Số nét
- 24
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xỏ · lỗ
- Nghĩa tiếng Việt
- xâu vào; Luồn vào; cho chân vào tất, vào giày— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.