鑥giũa — đào, khoét; chạm gọt tinh vi
U+9465
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 鑥 (giũa, “đào, khoét; chạm gọt tinh vi”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 魯 (âm Hán Việt “lỗ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 23
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giũa · trổ
- Nghĩa tiếng Việt
- đào, khoét; chạm gọt tinh vi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.