擼trỏ
U+64FC
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 擼 (trỏ, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 魯 (âm Hán Việt “lỗ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- lỗ
- Âm Nôm
- trỏ · chỏ · dổ · lỏ · nhổ · ró · rỏ · rổ · trổ · trỗ
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.