𣡚trái — đồ vật có thân hình cầu; mìn
U+2385A
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱果賴. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 24
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trái
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ vật có thân hình cầu; mìn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.