賴trái — ở cùng một bên với quả tim
U+8CF4
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 賴 (trái, “ở cùng một bên với quả tim”) là chữ hình thanh: 束 biểu nghĩa, chữ 剌 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
剌 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 剌聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trái · lại · trải
- Nghĩa tiếng Việt
- ở cùng một bên với quả tim— Wiktionary tiếng Việt